nề nếp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thói quen, lề thói tốt đã trở thành truyền thống trong sinh hoạt, học tập hoặc công việc: Chỉ một nếp sinh hoạt có tổ chức, có kỷ luật, được duy trì đều đặn và lâu dài trong một tập thể, gia đình hoặc cá nhân.
- Trật tự, kỷ cương đã được thiết lập và tuân thủ: Chỉ sự ổn định và quy củ trong cách thức làm việc, học tập hay sinh hoạt chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gia đình anh ấy có nề nếp rất tốt, mọi người đều dậy sớm và ăn sáng cùng nhau.
- Nhà trường luôn chú trọng xây dựng nề nếp học tập cho học sinh ngay từ đầu năm học.
- Công ty thiếu nề nếp làm việc nên hiệu quả không cao.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vào nề nếp": bắt đầu tuân theo và thích nghi với một trật tự, quy củ đã có.
- Sinh viên năm nhất cần một thời gian ngắn để vào nề nếp của trường.
- "mất nề nếp": không còn duy trì được trật tự, thói quen tốt đã có.
- Lớp học mất nề nếp sau khi giáo viên chủ nhiệm nghỉ ốm.
- "sống có nề nếp": sinh hoạt một cách quy củ, điều độ.
- Người già thường khuyên con cháu phải biết sống có nề nếp.
Biến thể và từ gần giống
- Nền nếp (danh từ): Đây là dạng gốc, có nghĩa tương tự và thường được dùng thay thế cho "nề nếp". "Nề nếp" là cách nói phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
- Giữ gìn nền nếp gia phong là trách nhiệm của mỗi thành viên.
- Nếp (danh từ): Thói quen, lối sống (thường dùng trong các kết hợp như "nếp nhà", "nếp sống", "nếp nghĩ").
- "Nếp nhà" ấy đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Từ đồng nghĩa
- Kỷ cương: Trật tự, phép tắc cần tuân theo (nhấn mạnh tính bắt buộc và kỷ luật).
- Nếp sống: Lối sống, cách sinh hoạt đã thành thói quen.
- Trật tự: Tình trạng ổn định, có tổ chức, không hỗn loạn.
- Thói quen: Việc làm lặp đi lặp lại thành quen, có thể của cá nhân.
Các cụm từ liên quan
- Xây dựng nề nếp: Thiết lập và hình thành các thói quen, quy củ tốt.
- Giáo viên chủ nhiệm có vai trò quan trọng trong việc xây dựng nề nếp cho lớp.
- Dùy trì nề nếp: Tiếp tục giữ gìn và thực hiện đều đặn các thói quen, quy định đã có.
- Việc duy trì nề nếp sinh hoạt giúp trẻ phát triển lành mạnh.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Đói cho sạch, rách cho thơm": Dù nghèo khó vẫn phải giữ gìn nề nếp, phẩm giá (thể hiện tinh thần giữ gìn nếp sống thanh cao).
- "Phép vua thua lệ làng": Truyền thống, nề nếp của cộng đồng đôi khi có sức mạnh hơn cả luật lệ chung (nói về sức mạnh của nề nếp, tập quán địa phương).
- X. Nền nếp.